Chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức

Sinh học 10 Kết nối tri thức

Sinh học 10 Kết nối tri thức

Chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức với cuộc sống: Nền tảng cho học sinh THPT

Trong những năm gần đây, cùng với việc triển khai Chương trình GDPT 2018, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống nhanh chóng trở thành từ khóa quen thuộc với học sinh và phụ huynh. Trong đó, Sinh học 10 Kết nối tri thức là môn học giữ vai trò nền tảng, giúp học sinh bước đầu khám phá thế giới sống ở cấp độ phân tử, tế bào, vi sinh vật và virus – những nội dung cốt lõi để học tốt Sinh học ở các lớp trên.

Không chỉ dừng lại ở việc “học thuộc” khái niệm, chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức với cuộc sống còn được thiết kế theo hướng phát triển năng lực: tăng cường thực hành, thí nghiệm, hoạt động trải nghiệm, gắn kiến thức với các vấn đề thực tế như sức khỏe, môi trường, công nghệ sinh học. Nắm rõ cấu trúc, nội dung và mục tiêu của chương trình sẽ giúp học sinh có lộ trình học tập chủ động, khoa học và hiệu quả hơn.

Bài viết này sẽ giới thiệu tổng quan về chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức, từ khái niệm, cấu trúc đến định hướng kiến thức – kỹ năng, để các em và thầy cô có thể dễ dàng xây dựng kế hoạch ôn tập phù hợp.

Chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức là gì?

Sinh học 10 Kết nối tri thức là môn Sinh học lớp 10 được biên soạn theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018, thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Môn học nằm trong nhóm Khoa học tự nhiên, được dạy ở lớp 10 và là “bước khởi động” cho hành trình học Sinh học ở bậc THPT.

Một số đặc điểm nổi bật của chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức:

  • Bám sát định hướng mới của GDPT 2018: Không chỉ trang bị kiến thức Sinh học cơ bản mà còn rèn luyện tư duy khoa học, kỹ năng thực hành, năng lực vận dụng vào thực tiễn cuộc sống.
  • Trọng tâm vào Sinh học tế bào – vi sinh vật – virus: Toàn bộ chương trình xoay quanh các chủ đề lớn như thành phần hóa học của tế bào, cấu trúc tế bào, trao đổi chất, chuyển hóa năng lượng, chu kì tế bào, vi sinh vật và virus. Đây là nền tảng không thể thiếu để học tốt Di truyền học, Sinh thái học, Tiến hóa ở các lớp 11, 12.
  • Gắn kiến thức với đời sống và nghề nghiệp: Nhiều bài học trong Sinh học 10 Kết nối tri thức liên hệ thực tế rõ ràng: bệnh do virus, ứng dụng vi sinh vật trong thực phẩm và môi trường, công nghệ tế bào trong nông nghiệp và y học…, từ đó giúp học sinh định hướng sớm các ngành như Y – Dược, Công nghệ sinh học, Môi trường.

Nhờ cách tiếp cận này, chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức với cuộc sống không chỉ giúp học sinh “biết” mà còn “hiểu – làm được – vận dụng được”, đúng tinh thần đổi mới của giáo dục hiện nay.

Cấu trúc chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức

Chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức được xây dựng mạch lạc, gồm Phần mở đầu7 chương nội dung chính. Toàn bộ kiến thức được sắp xếp theo trình tự từ dễ đến khó, từ tổng quát đến chuyên sâu, để học sinh từng bước làm quen với tư duy Sinh học hiện đại.

1. Phần Mở đầu – Làm quen với môn Sinh học 10

Ở phần này, học sinh sẽ được:

  • Tìm hiểu Sinh học nghiên cứu điều gì, vì sao Sinh học quan trọng đối với đời sống con người và sự phát triển bền vững.
  • Làm quen với các phương pháp học và nghiên cứu Sinh học: quan sát, thí nghiệm, mô hình hóa, điều tra thực tế…
  • Ôn lại và hệ thống hóa các cấp độ tổ chức của thế giới sống (phân tử, tế bào, mô, cơ quan, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái).

Phần mở đầu giống như “bản đồ khởi động” của chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức, giúp học sinh hiểu rõ mình sẽ học gì và học như thế nào trong suốt năm học.

2. Các chương kiến thức trọng tâm

Sau Phần mở đầu, nội dung Sinh học 10 Kết nối tri thức được triển khai qua 7 chương, tạo thành ba mạch lớn: tế bào – vi sinh vật – virus.

  • Chương 1 – Thành phần hóa học của tế bào: Giới thiệu các nguyên tố hóa học cần thiết cho sự sống, vai trò của nước và các phân tử sinh học (glucid, lipid, protein, axit nucleic). Học sinh bước đầu hiểu “vật liệu” xây dựng nên tế bào.
  • Chương 2 – Cấu trúc tế bào: Trình bày sự khác nhau giữa tế bào nhân sơ và nhân thực, cấu trúc – chức năng các bào quan như màng sinh chất, nhân, ti thể, lục lạp… Đây là phần cốt lõi của Sinh học 10 Kết nối tri thức, giúp học sinh hình dung tế bào như một “nhà máy mini” hoạt động nhịp nhàng.
  • Chương 3 – Trao đổi chất qua màng và truyền tin tế bào: Giải thích cách tế bào trao đổi chất với môi trường (khuếch tán, thẩm thấu, vận chuyển chủ động…) và cơ chế truyền tin giữa các tế bào. Các thí nghiệm như hiện tượng co – phản co nguyên sinh giúp nội dung trở nên trực quan.
  • Chương 4 – Chuyển hóa năng lượng trong tế bào: Làm rõ khái niệm chuyển hóa vật chất và năng lượng, vai trò của enzim và ATP, cách tế bào phân giải và tổng hợp các chất. Đây là cơ sở để sau này học sinh hiểu sâu hơn về hô hấp tế bào, quang hợp.
  • Chương 5 – Chu kì tế bào và phân bào: Trình bày chu kì sống của tế bào, quá trình nguyên phân, giảm phân và ý nghĩa của chúng đối với sinh trưởng, sinh sản. Nội dung về công nghệ tế bào giúp học sinh thấy rõ ứng dụng thực tiễn của kiến thức Sinh học 10 Kết nối tri thức.
  • Chương 6 – Sinh học vi sinh vật: Giúp học sinh làm quen với thế giới vi sinh vật đa dạng, cách vi sinh vật trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và vai trò của chúng trong tự nhiên, công nghiệp, nông nghiệp, y học. Nhiều ví dụ gần gũi như lên men, xử lý nước thải… được lồng ghép.
  • Chương 7 – Virus: Giới thiệu cấu trúc và đặc điểm sống kí sinh bắt buộc của virus, một số bệnh do virus gây ra, đồng thời mở rộng về vaccine, phòng chống dịch bệnh và ứng dụng virus trong nghiên cứu. Đây là phần giúp học sinh thấy rất rõ ý nghĩa “kết nối tri thức với cuộc sống” của môn Sinh học 10.

Nhờ cấu trúc chặt chẽ như vậy, chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức với cuộc sống không chỉ cung cấp các khối kiến thức riêng lẻ, mà còn tạo thành một bức tranh logic từ “vật chất sống nhỏ nhất” là phân tử, tế bào đến các hệ thống sinh học phức tạp hơn, mở đường cho những nội dung nâng cao ở các lớp tiếp theo.

Mục tiêu và năng lực hình thành ở học sinh

Khi xây dựng chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức, mục tiêu không chỉ là truyền đạt kiến thức về tế bào, vi sinh vật, virus… mà còn hướng tới việc hình thành ở học sinh những năng lực khoa học, kỹ năng sốngphẩm chất cá nhân cần thiết trong thời đại mới.

1. Mục tiêu về kiến thức

Sau khi học xong Sinh học 10 Kết nối tri thức, học sinh cần đạt được các yêu cầu cơ bản sau:

  • Hiểu cấu trúc và thành phần hóa học của tế bào: Nắm được các nguyên tố hóa học chủ yếu, vai trò của nước và các phân tử sinh học (gluxit, lipit, protein, axit nucleic), từ đó thấy được “vật liệu” xây nên mọi cơ thể sống.
  • Mô tả được cấu trúc – chức năng của các bào quan trong tế bào: Phân biệt được tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực; hiểu vai trò của màng sinh chất, ti thể, lục lạp, nhân tế bào… trong các hoạt động sống.
  • Giải thích được một số quá trình sống cơ bản ở cấp độ tế bào: Ví dụ: trao đổi chất qua màng, truyền tin tế bào, hoạt động của enzym, chuyển hóa năng lượng, chu kì tế bào, nguyên phân, giảm phân.
  • Nhận biết được đặc điểm chính của vi sinh vật và virus: Hiểu cách vi sinh vật sinh trưởng, sinh sản; đặc điểm kí sinh của virus; một số bệnh thường gặp do virus gây ra và biện pháp phòng tránh.

Những mảng kiến thức này chính là nền tảng để học sinh tiếp tục học tốt các phần Di truyền học, Sinh thái học, Tiến hóa ở lớp 11, 12 và ôn thi tốt nghiệp THPT, tuyển sinh đại học có môn Sinh.

2. Năng lực sinh học được hình thành

Bên cạnh kiến thức, chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức với cuộc sống chú trọng phát triển các năng lực môn Sinh và năng lực chung cho học sinh.

a. Năng lực tìm hiểu thế giới sống

  • Biết quan sát hiện tượng sinh học một cách có mục đích, có kế hoạch.
  • Biết đặt câu hỏi, nêu giả thuyết, lựa chọn cách thu thập thông tin (đọc tài liệu, thực nghiệm, điều tra…).
  • Biết ghi chép, xử lý, so sánh số liệu thu được từ thí nghiệm, từ thực tế.

b. Năng lực thực hành và thí nghiệm

  • Thực hiện được các thao tác cơ bản trong phòng thí nghiệm Sinh học: sử dụng kính hiển vi, pha chế dung dịch đơn giản, tiến hành thí nghiệm về enzym, co nguyên sinh, vi sinh vật…
  • Tuân thủ quy tắc an toàn sinh học, giữ vệ sinh, bảo quản dụng cụ, hóa chất đúng quy định.

c. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

  • Vận dụng kiến thức tế bào, vi sinh vật, virus để giải thích những hiện tượng gần gũi: tại sao phải rửa tay bằng xà phòng, vì sao thức ăn dễ hỏng, cơ chế lây lan của một số bệnh truyền nhiễm…
  • Biết đề xuất biện pháp bảo vệ sức khỏe, bảo vệ môi trường dựa trên hiểu biết Sinh học (tiêm vắc xin, xử lý rác thải, sử dụng chế phẩm vi sinh…).

d. Năng lực tự học và hợp tác

  • Hình thành thói quen chuẩn bị bài trước ở nhà, tự đọc sgk Sinh học 10 Kết nối tri thức và tài liệu tham khảo.
  • Biết làm việc nhóm, thảo luận, phân công nhiệm vụ khi thực hành hoặc làm dự án nhỏ (tìm hiểu bệnh do virus, điều tra môi trường địa phương…).

3. Phẩm chất và định hướng nghề nghiệp

Thông qua các chủ đề của chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức, học sinh còn được rèn luyện nhiều phẩm chất quan trọng:

  • Yêu thiên nhiên, tôn trọng sự sống: Khi hiểu cơ thể sống phức tạp và tinh vi như thế nào, học sinh sẽ có thái độ trân trọng hơn với cây cối, động vật, con người và các hệ sinh thái xung quanh.
  • Trách nhiệm với cộng đồng và môi trường Kiến thức về vi sinh vật, virus, ô nhiễm môi trường giúp các em ý thức rõ hơn về việc giữ vệ sinh, phòng chống dịch bệnh, sử dụng hợp lý tài nguyên.
  • Trung thực, cẩn thận, kỷ luật trong học tập và thí nghiệm Việc làm thí nghiệm, ghi số liệu, rút ra kết luận sẽ rèn cho học sinh tính chính xác, trung thực khoa học, không “bịa số liệu” hay sao chép kết quả.
  • Hình thành hứng thú và định hướng nghề nghiệp liên quan đến Sinh học Thông qua các nội dung về công nghệ tế bào, vi sinh vật, virus, học sinh có thể sớm quan tâm đến những ngành nghề như: Y – Dược, Công nghệ sinh học, Bác sĩ thú y, nông nghiệp công nghệ cao, Khoa học môi trường, sinh học biển, nghiên cứu sinh học phân tử…

Như vậy, học xong Sinh học 10 Kết nối tri thức, học sinh không chỉ có “kiến thức để thi” mà còn sở hữu một bộ kỹ năng và phẩm chất cần thiết để tiếp tục học lên, định hướng nghề nghiệp và sống có trách nhiệm hơn với bản thân, cộng đồng và môi trường.

Phương pháp học tốt Sinh học 10 Kết nối tri thức

Để học tốt Sinh học 10 Kết nối tri thức, ngoài việc nắm nội dung sách giáo khoa, học sinh cần có chiến lược học phù hợp với đặc trưng của môn: nhiều khái niệm mới, nhiều hình – sơ đồ – thí nghiệm và rất nhiều ví dụ gắn với thực tế. Dưới đây là một số gợi ý cụ thể có thể áp dụng ngay.

1. Học theo chủ đề, không học “rời rạc từng bài”

Nội dung Sinh học 10 Kết nối tri thức được thiết kế theo mạch từ phân tử → tế bào → vi sinh vật → virus. Vì vậy, nếu chỉ học “mỗi bài một ít” mà không hệ thống theo chủ đề, rất dễ quên và khó hiểu sâu.

Gợi ý phương pháp học: Sau khi học xong một chương, hãy tự hệ thống lại theo sơ đồ chủ đề.

Ví dụ:

  • Chủ đề “Thành phần hóa học của tế bào” (Chương 1)
  • Chủ đề “Cấu trúc và hoạt động của tế bào” (Chương 2, 3, 4, 5)
  • Chủ đề “Vi sinh vật và virus” (Chương 6, 7)

Với mỗi chủ đề, ghi ra:

  • Các khái niệm trọng tâm
  • Các quá trình quan trọng (trao đổi chất, truyền tin, chuyển hóa năng lượng, phân bào…)
  • Các ứng dụng thực tế liên quan.

Khi ôn tập, ưu tiên ôn theo chủ đề, không chỉ đọc lại từng bài riêng lẻ. Cách này đặc biệt hiệu quả với những bạn có mục tiêu thi tốt nghiệp THPT, vì đề thi thường khai thác mối liên hệ kiến thức chứ không hỏi từng bài đơn lẻ.

2. Tận dụng tối đa bài thực hành và thí nghiệm

Một điểm mạnh của chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức với cuộc sống là có khá nhiều bài thực hành: quan sát tế bào, thí nghiệm co – phản co nguyên sinh, thí nghiệm enzim, hoạt động của vi sinh vật… Nếu chỉ “nghe giảng cho xong” mà không thực sự tham gia, bạn sẽ bỏ lỡ phần rất dễ hiểu bài và nhớ lâu.

Trước giờ thực hành:

  • Đọc trước nội dung bài trong sgk Sinh học 10 Kết nối tri thức.
  • Gạch chân: mục đích thí nghiệm – dụng cụ, hóa chất – các bước tiến hành – dự đoán kết quả.
  • Tự trả lời câu hỏi: “Thí nghiệm này chứng minh hay minh họa điều gì trong lý thuyết?”

Trong khi thực hành:

  • Chủ động nhận việc trong nhóm: chuẩn bị mẫu, pipet, ghi kết quả…
  • Quan sát kĩ hiện tượng, không chỉ “chép kết quả của bạn bên cạnh”.
  • Nếu kết quả khác dự đoán, hãy hỏi: do kĩ thuật hay do hiểu sai lý thuyết?

Sau giờ thực hành:

Tóm tắt lại thí nghiệm bằng 4 câu ngắn:

  1. Mục đích
  2. Cách làm
  3. Kết quả
  4. Kết luận – ý nghĩa

Cùng với đó, các học sinh có thể liên hệ với nội dung đề thi thông qua việc đưa ra các câu hỏi tình huống: thí nghiệm này có thể ra dạng câu hỏi nào (trắc nghiệm, điền khuyết, phân tích kết quả…).

3. Ghi chép thông minh: chữ + hình + sơ đồ

Sinh học 10 có rất nhiều hình vẽ, sơ đồ, bảng so sánh. Nếu chỉ chép chữ, bạn sẽ rất khó hình dung.

Một số mẹo ghi chép hữu ích:

Với những bài như cấu trúc tế bào, bào quan, virus:

  • Vẽ lại hình đơn giản (không cần đẹp, nhưng đúng vị trí).
  • Ghi chú ngay trên hình: tên phần – chức năng chính.

Với nội dung phân loại, so sánh (tế bào nhân sơ/nhân thực, nguyên phân/giảm phân…), nên lập bảng 2–3 cột thay vì viết dài dòng.

Sử dụng sơ đồ mũi tên hoặc sơ đồ chu trình cho các quá trình: trao đổi chất qua màng, chu kì tế bào, các giai đoạn nhân lên của virus…

Cách ghi chép này không chỉ giúp dễ nhớ mà còn rất thuận lợi khi ôn tập nhanh trước kiểm tra, thi học kì.

4. Kết hợp cả trắc nghiệm và tự luận khi luyện tập

Chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức hướng tới phát triển năng lực, nên dạng bài cũng rất đa dạng: trắc nghiệm, tự luận ngắn, câu hỏi vận dụng thực tế.

Khi ôn tập, học sinh nên:

  • Làm trắc nghiệm để: Luyện tốc độ đọc – hiểu đề. Nhận diện dạng câu hỏi “bẫy” (thay đổi điều kiện thí nghiệm, hỏi điểm khác biệt nhỏ…).
  • Làm tự luận ngắn để: Tập trình bày mạch lạc một quá trình (ví dụ: chu kì tế bào, nguyên phân, vai trò của vi sinh vật…). Luyện thói quen trả lời theo cấu trúc: khái niệm → đặc điểm chính → ví dụ hoặc ý nghĩa.

5. Tận dụng tài liệu số và hệ thống bài giảng hỗ trợ

Thay vì chỉ phụ thuộc vào một nguồn, hãy kết hợp:

  • Sách giáo khoa Sinh học 10 Kết nối tri thức – nguồn chính thống, bắt buộc.
  • Sách bài tập, chuyên đề trắc nghiệm, đề thi – để mở rộng và luyện kĩ năng làm bài.
  • Tài liệu, bài viết, bài giảng trên các website uy tín như Tapchisinhhoc.com – để: Xem tóm tắt lý thuyết từng chương. Luyện thêm trắc nghiệm, đề kiểm tra. Đọc thêm các bài mở rộng về Sinh học tế bào, Vi sinh, Virus, Công nghệ sinh học.

Khi dùng tài liệu mạng, nhớ ưu tiên những nguồn có trích dẫn rõ ràng, nội dung bám sát chương trình GDPT 2018 và sách giáo khoa Sinh học 10 Kết nối tri thức, tránh học theo những tài liệu quá cũ hoặc lệch chương trình.

6. Giữ thói quen học đều – ôn thường xuyên

Sinh học là môn nếu “đứt quãng” rất dễ quên khái niệm, nhầm lẫn thuật ngữ. Một vài thói quen nhỏ sẽ giúp bạn học Sinh học 10 Kết nối tri thức nhẹ nhàng hơn:

  • Mỗi ngày dành 15–20 phút xem lại vở ghi, hình, sơ đồ của bài hôm đó.
  • Cuối mỗi tuần, tự hỏi: Tuần này mình học được những khái niệm mới nào? Còn “lỗ hổng” nào chưa hiểu trong bài tế bào, vi sinh, virus?
  • Khi gặp câu hỏi khó hoặc hiện tượng chưa hiểu, ghi lại để hỏi thầy cô, bạn bè hoặc tra cứu thêm trên các trang như Tapchisinhhoc.com.

Nếu duy trì được các thói quen này, bạn sẽ không phải “học nước rút” trước khi thi mà vẫn nắm chắc kiến thức Sinh học 10, sẵn sàng cho Sinh 11, 12 và các kì thi quan trọng sau này.

Kết luận

Có thể thấy, Sinh học 10 Kết nối tri thức không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mới mà là cả một chương trình nền tảng, giúp học sinh làm quen với thế giới sống ở cấp độ phân tử, tế bào, vi sinh vật và virus. Thông qua hệ thống 7 chương được thiết kế logic, gắn với thực tiễn, môn học góp phần hình thành cho học sinh kiến thức vững vàng, năng lực khoa học và nhiều phẩm chất quan trọng trong học tập cũng như đời sống.

Nếu nắm rõ cấu trúc chương trình, hiểu rõ mục tiêu và áp dụng đúng phương pháp học Sinh học 10 Kết nối tri thức (học theo chủ đề, tận dụng bài thực hành, ghi chép bằng sơ đồ, luyện trắc nghiệm và vận dụng vào thực tế), học sinh hoàn toàn có thể biến một môn học tưởng như “khó nhớ” thành một lĩnh vực thú vị và đầy ứng dụng. Đây cũng là bước đệm quan trọng để học tốt Sinh 11, 12 và chuẩn bị cho các kì thi lớn sau này.

Trong quá trình học, bạn có thể kết hợp sách giáo khoa với các tài liệu tham khảo, hệ thống lý thuyết, bài tập và đề thi trên Tapchisinhhoc.com để tối ưu hiệu quả. Hy vọng bài viết giới thiệu về chương trình Sinh học 10 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh, giáo viên và phụ huynh có cái nhìn rõ ràng hơn, từ đó xây dựng được kế hoạch học tập phù hợp, chủ động và dài hạn cho cả cấp THPT.


Mục Lục Sinh Học 10 Kết Nối Tri Thức

Chương Mở đầu

  • Bài 1: Giới thiệu khái quát môn Sinh học
  • Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn Sinh học
  • Bài 3: Các cấp độ tổ chức của thế giới sống
  • Ôn tập phần Mở đầu

Chương 1: Thành phần hóa học của tế bào

  • Bài 4: Các nguyên tố hóa học và nước
  • Bài 5: Các phân tử sinh học
  • Bài 6: Thực hành: Nhận biết một số phân tử sinh học
  • Ôn tập Chương 1: Thành phần hóa học của tế bào

Chương 2: Cấu trúc tế bào

  • Bài 7: Tế bào nhân sơ
  • Bài 8: Tế bào nhân thực
  • Bài 9: Thực hành: Quan sát tế bào
  • Ôn tập chương 2: Cấu trúc tế bào

Chương 3: Trao đổi chất qua màng và truyền tin tế bào

  • Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào
  • Bài 11: Thực hành: Thí nghiệm co và phản co nguyên sinh
  • Bài 12: Truyền tin tế bào
  • Ôn tập chương 3: Trao đổi chất qua màng và truyền tin qua tế bào

Chương 4: Chuyển hóa năng lượng trong tế bào

  • Bài 13: Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng
  • Bài 14: Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào
  • Bài 15: TH: TN Phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme và kiểm tra hoạt tính của enzyme amylase
  • Ôn tập chương 4: Chuyển hóa năng lượng trong tế bào

Chương 5: Chu kì tế bào và phân bào

  • Bài 16: Chu kì tế bào và nguyên phân
  • Bài 17: Giảm phân
  • Bài 18: TH: Làm và quan sát tiêu bản quá trình nguyên phân và giảm phân
  • Bài 19: Công nghệ tế bào
  • Ôn tập chương 5: Chu kì tế bào và phân bào

Chương 6: Sinh học vi sinh vật

  • Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật
  • Bài 21: Trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật
  • Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật
  • Bài 23: TH: Một số PP nghiên cứu VSV thông dụng, tìm hiểu về các sản phẩm CN VSV và làm một số sản phẩm lên men từ VSV
  • Ôn tập chương 6: Sinh học vi sinh vật

Chương 7: Virus

  • Bài 24: Khái quát về virus
  • Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus
  • Bài 26: TH: Điều tra một số bệnh do virus và tuyên truyền phòng chống bệnh
  • Ôn tập chương 7: Virus
5/5 - (1 vote)